shout out
/ˈʃaʊtˌaʊt/Động từ
- Để công khai chào đón hoặc thừa nhận một người, nhóm hoặc tổ chức.To publicly greet or acknowledge a person, group, or organization.
- Nói khi không phù hợp, đặc biệt là trong môi trường học đường.To speak when inappropriate, particularly in a school environment.My teacher said I shouldn't shout out all the time.Giáo viên của tôi nói rằng tôi không nên hét lên liên tục.
Danh từ
- Lỗi chính tả của hét lên.Misspelling of shout-out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shout out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish