shout out

/ˈʃaʊtˌaʊt/
Động từ
  1. Để công khai chào đón hoặc thừa nhận một người, nhóm hoặc tổ chức.
    To publicly greet or acknowledge a person, group, or organization.
  2. Nói khi không phù hợp, đặc biệt là trong môi trường học đường.
    To speak when inappropriate, particularly in a school environment.
    My teacher said I shouldn't shout out all the time.
    Giáo viên của tôi nói rằng tôi không nên hét lên liên tục.
Danh từ
  1. Lỗi chính tả của hét lên.
    Misspelling of shout-out.
🎬 Nghe “shout out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish